wide of the mark

wide of the mark

The archer's arrow landed wide of the mark on the target.

Định nghĩa

Thành ngữ (tính từ): xa mục tiêu, không chính xác, sai lệch - Dùng để chỉ một hành động, nhận định hoặc dự đoán không đúng, không trúng đích, hoặc hoàn toàn sai so với sự thật.

dụ sử dụng
  • (Mũi tên đã bay xa mục tiêu.)
  • (Ước tính chi phí của anh ấy hoàn toàn sai lệch.)
  • (Một tuyên bố xa rời sự thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be wide of the mark": dùng để phê phán một ý kiến hoặc kết luận thiếu chính xác.
    • Her analysis of the situation is wide of the mark. (Phân tích của ấy về tình hình hoàn toàn sai lầm.)
  • "to fall wide of the mark": thất bại trong việc đạt được mục tiêu hoặc kỳ vọng.
    • The new policy fell wide of the mark in addressing poverty. (Chính sách mới đã thất bại trong việc giải quyết vấn đề nghèo đói.)
Biến thể từ gần giống
  • Off the mark (thành ngữ): không chính xác, sai.
    • His guess was off the mark. (Dự đoán của anh ấy sai.)
  • Wide (tính từ): rộng, xa (dùng riêng lẻ không mang nghĩa thành ngữ).
    • The shot was wide. ( sút đã đi chệch.)
Từ đồng nghĩa
  • Inaccurate: không chính xác.
  • Incorrect: sai.
  • Off-target: lệch mục tiêu.
  • Wrong: sai lầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp. Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "to be" hoặc "to fall".
Thành ngữ liên quan
  • To miss the mark: trượt mục tiêu, không đạt được.
    • His speech missed the mark completely. (Bài phát biểu của anh ấy đã hoàn toàn trượt mục tiêu.)
  • To hit the mark: đúng mục tiêu, chính xác.
    • Her comment hit the mark. (Nhận xét của ấy rất chính xác.)